Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thức ăn cho gia súc" (1)

thức ăn cho gia súc
phát
Tiếng Anh Danh từfeed
Từ vựng của tôi
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
I buy feed for livestock.

swap_horiz Từ liên quan "thức ăn cho gia súc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thức ăn cho gia súc" (1)

Tôi mua thức ăn cho gia súc.
I buy feed for livestock.